Niken là chất gì? câu hỏi được nhiều kỹ sư, nhà thầu quan tâm bởi niken bởi sự phổ biến khắp nơi từ xi mạ, phụ kiện ô tô, xe máy, vòi nước đến inox 304, inox 316,… Với khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bóng hoàn hảo, niken đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong ngành xi mạ hiện đại. Hãy cùng GSMT tìm hiểu chi tiết về niken từ thành phần, tính chất và ứng dụng thực tế trong công nghiệp xi mạ nhé!

1. Niken là gì?

Niken là kim loại chuyển tiếp
Niken là kim loại chuyển tiếp

1.1 Khái niệm

Niken là kim loại chuyển tiếp, thuộc nhóm VIII-B, số nguyên tử 28, niken nguyên tử khối 58,69 g/mol. Đây là kim loại điển hình, có ánh bạc trắng, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt và từ tính ở nhiệt độ phòng. Trong tự nhiên, niken tồn tại chủ yếu ở dạng hợp chất với lưu huỳnh và sắt và được kí hiệu là Ni.

1.2 Lịch sử hình thành

Niken được phát hiện năm 1751 bởi nhà hóa học Thụy Điển Axel Fredrik Cronstedt từ quặng mua của thợ mỏ Đức. Đến năm 1804, niken được tách ra ở dạng tinh khiết. Từ thế kỷ 19, niken trở thành thành phần quan trọng trong hợp kim chống gỉ và xi mạ trang trí.

2. Tính chất của Niken

2.1 Tính chất vật lý của Niken

Thuộc tính Giá trị chính xác
Ký hiệu hóa học Ni
Số nguyên tử 28
Nguyên tử khối 58,69 g/mol
Khối lượng riêng 8,902 g/cm³
Nhiệt độ nóng chảy 1455°C
Nhiệt độ sôi 2913°C
Độ cứng Mohs 4,0
Độ cứng Vickers (HV) 150–250 HV
Độ dẫn điện 14,3 × 10⁶ S/m
Độ dẫn nhiệt 90,9 W/m·K
Hệ số giãn nở nhiệt 13,3 × 10⁻⁶ /°C
Tính từ Sắt từ <354°C
Màu sắc Trắng bạc, ánh xanh nhẹ
Độ san phẳng Rất cao

2.2 Tính chất hóa học

Niken khá trơ với không khí và nước ở nhiệt độ thường tạo lớp oxit mỏng bảo vệ bề mặt. Chịu được kiềm mạnh nhưng bị ăn mòn bởi axit HCl, H₂SO₄ loãng. Dễ hòa tan trong HNO₃ tạo muối nitrat. Niken có hóa trị thường là +2 (Ni²⁺), đôi khi +3.

3. Ứng dụng của Niken

Niken là nguyên tố không thể thiếu trong công nghiệp khi chiếm tới hơn 80% sản lượng toàn cầu dùng để sản xuất thép không gỉ, xi mạ điện. Với khả năng chống ăn mòn niken được ứng dụng rộng rãi từ sản phẩm dân dụng đến công nghiệp nặng.

Ứng dụng của Niken
Ứng dụng của Niken
  • Xi mạ niken điện: Lớp mạ niken sáng, niken bán bóng, niken bóng gương, niken đen trên phụ kiện ô tô, xe máy, vòi sen, tay nắm cửa, bản lề, ốc vít…
  • Lớp nền cho xi mạ crom: Niken là lớp giữa bắt buộc để tạo độ sáng gương và chống ăn mòn lâu dài cho các chi tiết trang trí.
  • Sản xuất thép không gỉ: Inox 304, inox 316 dùng trong bồn bể thực phẩm, thiết bị y tế, lan can, ống công nghiệp.
  • Hợp kim chịu nhiệt: Inconel, Hastelloy, Monel dùng trong tua bin máy bay, lò phản ứng hạt nhân, van dầu khí.
  • Ắc quy: Pin Ni-Cd, Ni-MH, pin nickel-hydro cho xe điện và thiết bị dự phòng.
  • Tiền xu: Đồng niken cho tiền xu 1.000–5.000 đồng, lớp xi mạ niken trên trang sức giá rẻ.

4. FAQ

4.1 Các hợp chất thường gặp của Niken là gì?

Trong xi mạ và công nghiệp, hợp chất phổ biến nhất là NiSO₄·6H₂O, NiCl₂·6H₂O, Ni(OH)₂, NiCO₃, Ni(DMG)₂,…

Các hợp chất thường gặp của Niken
Các hợp chất thường gặp của Niken

4.2 Niken có độc không?

Niken kim loại nguyên chất và lớp xi mạ niken đạt tiêu chuẩn RoHS/Reach có độ dày ≤ 0,1 µm đối với tiếp xúc da trực tiếp hoàn toàn an toàn. Tuy nhiên, 10–20% người Việt bị dị ứng niken nếu đeo trang sức mạ niken kém chất lượng.

4.3 Niken có giá bao nhiêu?

Tháng 12/2025, niken cathode 99,98% trên sàn LME dao động 22.800 – 24.200 USD/tấn tương đương 590 – 625 triệu đồng/tấn tại cảng Việt Nam, chưa VAT. Muối niken dùng xi mạ NiSO₄·6H₂O 99% có giá 135.000 – 155.000 đồng/kg, niken anode dạng tấm/tròn 220.000 – 260.000 đồng/kg tùy nhà cung cấp.

4.4 Niken có bao nhiêu E hóa trị?

Hóa trị chính và duy nhất trong xi mạ điện là +2 (Ni²⁺). Trong các hợp chất vô cơ thông thường cũng là +2 (NiSO₄, NiCl₂). Hóa trị +3 (Ni₂O₃), +4 (NiO₂),…

4.5 Khối lượng riêng của niken là bao nhiêu?

8,902 g/cm³ ở 20°C theo ASTM B39 nặng hơn thép 13%, gần bằng đồng 8,96 g/cm³. Nhờ khối lượng riêng cao, lớp xi mạ niken 20–30 µm đã đủ độ dày và độ che phủ hoàn hảo, đồng thời tạo cảm giác chắc chắn cho sản phẩm.

Qua bài viết, bạn đã trả lời được cho câu hỏi niken là chất gì? Vì vậy, việc lựa chọn đối tác xi mạ có hệ thống kiểm soát dòng điện, pH, nhiệt độ bể mạ chất lượng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng. Hãy liên hệ ngay GSMT để được chuyên gia tư vấn nhanh nhất hôm nay!

Fanpage: https://www.facebook.com/xima.gsmt/

Văn phòng đại diện: 343/27 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng

Văn phòng: 63/4D đường Xuân Thới 20, ấp 29, Xuân Thới Sơn, TP.HCM

Hotline: 0961 116 416

Email: lienhe.gsmt@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *